khác xa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giống nhau, có sự chênh lệch, khác biệt rất lớn: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều đối tượng, sự việc có sự khác biệt rõ rệt, khoảng cách lớn về bản chất, mức độ, tính chất hoặc hình thức.
- Cách xa nhau, không còn giống như trước: Diễn tả sự thay đổi lớn theo thời gian, khiến một đối tượng hiện tại rất khác so với quá khứ của chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quan điểm của hai người khác xa nhau, khó có thể thống nhất. (Quan điểm của hai người rất khác nhau, khó có thể thống nhất.)
- Thành phố hiện đại này khác xa hình ảnh làng quê ngày trước. (Thành phố hiện đại này rất khác so với hình ảnh làng quê ngày trước.)
- Chất lượng sản phẩm thật và giả khác xa một trời một vực. (Chất lượng sản phẩm thật và giả khác nhau một trời một vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khác xa với": Nhấn mạnh sự đối chiếu, so sánh giữa hai đối tượng.
- Phong cách sống của anh ấy bây giờ khác xa với thời sinh viên. (Phong cách sống của anh ấy bây giờ rất khác so với thời sinh viên.)
"khác xa nhau một trời một vực": Thành ngữ nhấn mạnh sự khác biệt cực lớn, không thể so sánh.
- Trình độ của đội tuyển quốc gia và đội trẻ khác xa nhau một trời một vực. (Trình độ của đội tuyển quốc gia và đội trẻ khác nhau một trời một vực.)
Biến thể và từ gần giống
Khác biệt (tính từ): Có điểm không giống nhau.
- Hai phương án có nhiều điểm khác biệt. (Hai phương án có nhiều điểm không giống nhau.)
Khác hẳn (tính từ): Hoàn toàn khác, không có điểm chung.
- Tính cách hai chị em khác hẳn nhau. (Tính cách hai chị em hoàn toàn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Khác hẳn: Hoàn toàn khác.
- Một trời một vực: Cực kỳ khác biệt (thường dùng trong so sánh).
Từ trái nghĩa
- Giống nhau: Có những đặc điểm tương đồng.
- Tương đồng: Gần giống nhau.
- Y chang: Giống hệt.
Cụm từ liên quan
- Xa lạ: Không quen thuộc, rất khác so với những gì đã biết.
- Cảnh tượng nơi đây thật xa lạ với tôi. (Cảnh tượng nơi đây thật không quen thuộc với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Khác nào như...": Dùng để so sánh, ví von sự khác biệt hoặc tương phản.
- Làm việc không có kế hoạch khác nào như đi thuyền không lái. (Làm việc không có kế hoạch chẳng khác gì đi thuyền không lái.)
- tt Không giống; Không còn giống nữa: Thủ đô ngày nay khác xa Hà-nội ngày xưa.